|
Từ khóa
Danh mục |
|
Đang truy cập: 76 Trong ngày: 76 Trong tuần: 3287 Lượt truy cập: 10468884 |

I. Tổng quan về dầu bánh răng Sinopec
Dầu bánh răng công nghiệp Sinopec là dòng dầu bôi trơn cao cấp được phát triển bởi Sinopec, một trong những tập đoàn năng lượng và hóa dầu lớn nhất thế giới.
Các sản phẩm dầu bánh răng của Sinopec được thiết kế để:
- Bôi trơn hệ thống truyền động bánh răng
- Giảm ma sát và mài mòn
- Bảo vệ thiết bị trong điều kiện tải nặng và khắc nghiệt
Dòng sản phẩm tiêu biểu gồm:
- L-CKC (tải trung bình)
- L-CKD (tải nặng)
- AP / AP-S (hiệu suất cao, tổng hợp)

Kho dầu Sinopec lớn nhất hơn 2000m2
II. Phân loại dầu bánh răng Sinopec
Dầu bánh răng khoáng (Mineral)
- Ví dụ: L-CKC, L-CKD
- Giá thành thấp hơn
- Phù hợp điều kiện làm việc tiêu chuẩn
Dầu bánh răng tổng hợp (Synthetic – AP-S)
- Sử dụng dầu gốc PAO (Polyalphaolefin)
- Hiệu suất cao hơn, tuổi thọ dài hơn
- Làm việc tốt trong điều kiện nhiệt độ cao, tải trọng lớn, môi trường khắc nghiệt.
III. So sánh dầu bánh răng Sinopec AP-S-220 và AP-S-460 Gear Oil
| Cấp độ nhớt (ISO VG) | 220 | 460 |
| Độ nhớt @40°C | ~220 cSt | ~460 cSt (cao gấp ~2 lần) |
| Độ nhớt @100°C | ~19–30 cSt | ~60 cSt |
| Độ dày màng dầu | Trung bình | Rất dày |
| Khả năng chịu tải | Tải nặng | Tải cực nặng |
| Nhiệt độ làm việc | Trung bình – cao | Cao – rất cao |
| Điều kiện làm việc | Bình thường → khắc nghiệt | Rất khắc nghiệt |
| Tiết kiệm năng lượng | Tốt hơn (ít ma sát hơn) | Kém hơn (ma sát cao hơn) |
| Khả năng khởi động lạnh | Tốt hơn | Kém hơn (do đặc hơn) |
| Tuổi thọ dầu | Dài | Rất dài (trong điều kiện nặng) |
1. Khác biệt cốt lõi
Độ nhớt – yếu tố quyết định
- Sinopec AP-S-220: dầu “nhẹ hơn” chảy tốt hơn, phù hợp tốc độ cao, linh hoạt, tiết kiệm năng lượng.
- Sinopec AP-S-460: dầu “đặc hơn”, màng dầu dày, chịu tải cực lớn, bền bỉ + chịu tải cực nặng.
2. Hiệu suất vận hành
Sinopec AP-S-220
- Giảm ma sát tốt → tiết kiệm điện
- Tản nhiệt nhanh
- Phù hợp máy chạy liên tục, tốc độ cao
- Ít gây nóng hộp số
Sinopec AP-S-460
- Bảo vệ tốt hơn khi tải lớn, va đập mạnh, tốc độ thấp.
- Chống mài mòn vượt trội trong điều kiện cực đoan, ma sát cao hơn nên hao năng lượng hơn, có thể nóng hơn khi dùng sai ứng dụng.
3. Ứng dụng thực tế
Dùng Sinopec AP-S-220 khi:
- Hộp số tốc độ trung bình – cao
- Băng tải, máy khuấy, máy trộn
- Hệ thống cần tiết kiệm năng lượng
- Nhà máy vận hành liên tục
Ví dụ:
- Ngành thực phẩm
- Dệt may
- Bao bì
Dùng Sinopec AP-S-460 khi:
- Hộp số tải cực nặng, tốc độ thấp
- Máy nghiền, máy cán thép
- Thiết bị khai thác mỏ, xi măng
- Tua-bin gió, thiết bị ngoài trời
Ví dụ:
- Ngành xi măng
- Thép
- Khai khoáng
4. So sánh về chi phí & hiệu quả
| Yếu tố | Sinopec AP-S-220 | Sinopec AP-S-460 |
|---|---|---|
| Giá dầu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Tiêu hao điện | Thấp | Cao hơn |
| Chi phí bảo trì | Thấp | Rất thấp (nếu đúng ứng dụng) |
| Rủi ro sai ứng dụng | Thấp | Cao (dễ gây quá nhiệt nếu dùng sai) |
Hotline:
Email: moboitronhq@gmail.com
Người gửi / điện thoại
CÁC BÀI MỚI HƠN
![]() |
Nhà cung cấp dầu chống rỉ giá rẻ tốt nhất – Giải pháp bảo vệ kim loại hiệu quả cùng Peluso Antirust Oil |
CÁC BÀI CŨ HƠN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN PHÚ ĐỨC
CÔNG TY TNHH UNITED OIL VIỆT NAM
Địa chỉ văn phòng: 109 Nguyễn Bá Tòng, Phường 11, Quận Tân Bình, TP HCM
Hotline: 0919770028
Kho hàng 1: 61/13 Đường Vĩnh Phú 41, Thuận An, TPHCM
Kho hàng 2: Thôn Nhơn Thọ 1, Xã Hòa Phước, Huyện Hòa Vang, TP Đà Nẵng.
Kho hàng 3: 82 Nguyễn Phúc Nguyên, Hương Long, TP Huế.
Kho hàng 4: 423 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Kho hàng 5: Hẻm 1400, Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 5, Phường Tân Phong, TP Biên Hòa, Đồng Nai
Kho hàng 6: 265 Mọ Kọ, Gung Ré, Di Linh, Lâm Đồng
Kho hàng 7: 40 Trần Anh Tông, Quy Nhơn, Gia Lai
Kho hàng 8: 47B, Hẻm 51, Đường 3/2, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Email: moboitronhq@gmail.com - MST 0313110360
Admin: Nguyễn Gia Quốc Bảo
Tuyển cộng tác viên kinh doanh dầu nhớt
Tham gia HIỆP HỘI DẦU NHỚT VÀ PHỤ TÙNG VIỆT NAM để tìm kiếm nguồn hàng và khách hàng dễ dàng hơn!
































