|
Từ khóa
Danh mục |
|
Đang truy cập: 16 Trong ngày: 2195 Trong tuần: 5481 Lượt truy cập: 12298403 |

Dầu Bơm Chân Không AP Vacuum Pump Oil 32, 46, 68, 100 – Hướng Dẫn Chọn Cấp Độ Nhớt Cho Hệ Thống Chân Không
Trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp, hệ thống máy bơm chân không đóng vai trò như "trái tim" vận hành các công đoạn đóng gói, sấy thăng hoa, định hình nhựa hay khử khí bề mặt. Để "trái tim" này hoạt động bền bỉ, đạt áp suất âm sâu lý tưởng và không bị dừng máy đột ngột, việc chọn đúng dòng dầu chân không và chọn chính xác cấp độ nhớt là yếu tố then chốt.
Dòng sản phẩm AP Vacuum Pump Oil với đầy đủ các cấp độ nhớt ISO VG 32, 46, 68, và 100 chính là giải pháp bôi trơn toàn diện được các kỹ sư nhà máy tin dùng nhất hiện nay. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết đặc tính kỹ thuật và hướng dẫn bạn cách chọn lựa cấp độ nhớt phù hợp nhất cho hệ thống của mình.
1. Tổng quan về dòng dầu bơm chân không AP Vacuum Pump Oil
AP Vacuum Pump Oil là dòng dầu máy bơm chân không cao cấp được pha chế từ nguồn dầu gốc khoáng hydrocracked tinh chế sâu, có chỉ số độ nhớt cao tự nhiên và độ bền nhiệt vượt trội. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để bôi trơn, làm mát, chống mài mòn và làm kín các khe hở cơ học cho các dòng máy bơm chân không vòng quay (Rotary Vane Vacuum Pumps), bao gồm cả loại một cấp và hai cấp.
Sự đa dạng về cấp độ nhớt từ nhẹ (32, 46) đến trung bình và nặng (68, 100) giúp AP Vacuum Pump Oil đáp ứng hoàn hảo mọi cấu trúc buồng bơm và điều kiện vận hành từ tải nhẹ, tốc độ cao cho đến tải nặng, chạy liên tục 24/7.
Hình ảnh kho dầu AP Oil




Dầu bơm chân không AP Oil
2. Các đặc tính ưu việt chung của dòng AP Vacuum Pump Oil
Dù ở bất kỳ cấp độ nhớt nào, dòng dầu chân không AP vẫn sở hữu những nền tảng công nghệ vượt trội:
Áp suất hơi cực thấp (Low Vapor Pressure): Ngăn ngừa hiện tượng dầu bị hóa hơi khi máy đạt đến độ chân không sâu, đảm bảo áp suất âm luôn ổn định ở mức tối đa.
Độ bền nhiệt và chống oxy hóa xuất sắc: Chống lại sự phân hủy mạch dầu khi máy chạy liên tục sinh nhiệt cao. Ngăn ngừa tuyệt đối cặn carbon, cặn bùn gây bó kẹt cánh gạt.
Tính năng tách nước nhanh chóng: Khi khí hút lẫn hơi ẩm, dầu có khả năng tách nước cực nhanh, ngăn chặn hiện tượng nhũ hóa dầu (đục sữa) và bảo vệ tính năng bôi trơn.
Bảo vệ chống mài mòn và ăn mòn: Tạo màng mỏng bảo vệ rotor, stator và đỉnh cánh gạt khỏi sự mài mòn cơ học và sự tấn công của các chất khí ăn mòn nhẹ.
3. Phân tích chi tiết từng cấp độ nhớt: 32, 46, 68, 100
Mỗi cấp độ nhớt của AP Vacuum Pump Oil được tối ưu hóa cho những mục đích và dòng máy riêng biệt:
Dầu bơm chân không AP Vacuum Pump Oil 32 (Cấp nhớt nhẹ)
Đặc tính: Độ linh động rất cao, độ nhớt thấp giúp giảm ma sát nội sinh của chất lỏng, làm mát nhanh và hỗ trợ máy khởi động dễ dàng trong môi trường nhiệt độ thấp.
Ứng dụng tốt nhất: Thích hợp cho các dòng máy bơm chân không cỡ nhỏ đến trung bình, máy vận hành ở tốc độ cao, hệ thống robot hút linh kiện tự động, thiết bị thí nghiệm hoặc máy đóng gói thực phẩm quy mô nhỏ.
Dầu bơm chân không AP Vacuum Pump Oil 46 (Cấp nhớt phổ thông)
Đặc tính: Sự cân bằng hoàn hảo giữa độ linh động và độ bền màng dầu bôi trơn. Đây là cấp độ nhớt tiêu chuẩn được các nhà sản xuất máy bơm khuyến cáo nhiều nhất.
Ứng dụng tốt nhất: Dùng cho các máy hút chân không trong dây chuyền đóng gói bao bì, đóng gói nông - thủy sản xuất khẩu, máy định hình khay nhựa, máy co màng nhiệt.
Dầu bơm chân không AP Vacuum Pump Oil 68 (Cấp nhớt trung bình - nặng)
Đặc tính: Màng dầu dày dặn hơn, tăng cường khả năng làm kín cơ học tại các vị trí khe hở trục và cánh gạt, chịu được tải trọng nặng hơn.
Ứng dụng tốt nhất: Hệ thống máy bơm chân không công nghiệp cỡ lớn, máy đùn ép gạch tuynel, máy sấy chân không ngành gỗ, hệ thống hút chân không trung tâm tại các bệnh viện.
Dầu bơm chân không AP Vacuum Pump Oil 100 (Cấp nhớt nặng)
Đặc tính: Màng dầu siêu bền vững, khả năng điền đầy và làm kín các khe hở tuyệt vời, chịu nhiệt dộ buồng bơm cực cao mà không bị mỏng màng dầu.
Ứng dụng tốt nhất: Dùng cho các hệ thống hút chân không siêu cao áp, máy bơm vòng dầu công suất cực lớn, hệ thống sấy thăng hoa nông sản quy mô công nghiệp, hệ thống sấy và nạp dầu máy biến áp cao thế, quy trình đúc chân không khử khí kim loại.
4. Thông số kỹ thuật so sánh giữa các cấp độ nhớt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AP VACUUM PUMP OIL 32:tds_150_ap_vacuum_pump_oil_32_vn.pdf
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AP VACUUM PUMP OIL 46:tds_162_ap_vacuum_pump_oil_46_vn.pdf
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AP VACUUM PUMP OIL 68: tds_151_ap_vacuum_pump_oil_68_vn.pdf
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AP VACUUM PUMP OIL 100: tds_190_ap_vacuum_pump_oil_100_vn.pdf
| STT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn | |||
| 1 | Độ nhớt động học @40oC | cSt | ASTM D445 | 32 | 46 | 68 | 100 |
| 2 | Độ nhớt động học @100oC | — | ASTM D445 | 5.6 | 6.9 | 9 | 11 |
| 3 | Chỉ số độ nhớt | — | ASTM D2270 | 110 | 110 | 106 | 100 |
| 4 | Khối lượng riêng@15oC | g/cm3 | ASTM D4052 | 0.84-0.86 | 0.84-0.86 | 0.85-0.87 | 0.86-0.88 |
| 5 | Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) | oC | ASTM D92 | 230 | 240 | 250 | 260 |
| 6 | Độ tạo bọt (SeqII) @93.5oC | ml | ASTM D892 | Max 50/0 | Max 50/0 | Max 50/0 | Max 50/0 |
| 7 | Hàm lượng nước | %V | ASTM D95 | < 0.05 | < 0.05 | < 0.05 | < 0.05 |
| 8 | Ăn mòn tấm đồng (@100oC, 3h) | — | ASTM D130 | Class 1 | Class 1 | Class 1 | Class 1 |
| 9 | Điểm đông | oC | ASTM D97 | -15 | -15 | -15 | -15 |
DỮ LIỆU AN TOÀN AP VACUUM PUMP OIL 32:msds_150_ap_vacuum_pump_oil_32_vn.pdf
DỮ LIỆU AN TOÀN AP VACUUM PUMP OIL 46: msds_162_ap_vacuum_pump_oil_46_vn.pdf
DỮ LIỆU AN TOÀN AP VACUUM PUMP OIL 68: msds_151_ap_vacuum_pump_oil_68_vn.pdf
DỮ LIỆU AN TOÀN AP VACUUM PUMP OIL 100: msds_190_ap_vacuum_pump_oil_100_vn.pdf
5. Hướng dẫn lựa chọn và bảo dưỡng từ chuyên gia
Khi sử dụng dòng dầu chân không AP, để máy móc đạt hiệu suất tốt nhất, bạn cần tuân thủ 3 nguyên tắc vàng sau:
Luôn tuân theo chỉ định của nhà sản xuất máy (OEM): Hãy kiểm tra sách hướng dẫn sử dụng máy bơm chân không để biết máy của bạn yêu cầu cấp độ nhớt nào (32, 46, 68 hay 100). Sử dụng sai độ nhớt có thể làm giảm áp suất hút hoặc gây mài mòn cánh gạt.
Theo dõi màu sắc dầu định kỳ: Quan sát qua kính nhìn dầu (sight glass). Thay dầu ngay nếu dầu chuyển sang màu đục sữa (nhiễm nước), màu nâu sậm/đen (nhiễm bụi hoặc dầu đã bị oxy hóa nặng).
Chu kỳ thay dầu khuyến cáo: Thay dầu sau mỗi 500 - 1000 giờ làm việc liên tục. Khi thay, hãy xả sạch dầu cũ khi máy còn ấm, vệ sinh lọc và châm dầu AP mới đến vạch quy định (khoảng giữa đến 2/3 kính nhìn dầu).
Kết luận
Dòng sản phẩm Dầu bơm chân không AP Vacuum Pump Oil 32, 46, 68, 100 chính là giải pháp đồng bộ và tối ưu kinh tế, giúp bảo vệ toàn diện hệ thống hút chân không của bạn. Việc thấu hiểu đặc tính của từng cấp độ nhớt sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa năng suất sản xuất, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu chi phí bảo dưỡng.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc nhận báo giá trọn bộ dầu bơm chân không AP chính hãng với chính sách ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ hotline ngay hôm nay!
Hotline:
Email: moboitronhq@gmail.com
Người gửi / điện thoại
CÁC BÀI MỚI HƠN
CÁC BÀI CŨ HƠN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN PHÚ ĐỨC
CÔNG TY TNHH UNITED OIL VIỆT NAM
Địa chỉ văn phòng: 109 Nguyễn Bá Tòng, Phường 11, Quận Tân Bình, TP HCM
Hotline: 0919770028
Kho hàng 1: 61/13 Đường Vĩnh Phú 41, Thuận An, TPHCM
Kho hàng 2: Thôn Nhơn Thọ 1, Xã Hòa Phước, Huyện Hòa Vang, TP Đà Nẵng.
Kho hàng 3: 82 Nguyễn Phúc Nguyên, Hương Long, TP Huế.
Kho hàng 4: 423 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Kho hàng 5: Hẻm 1400, Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 5, Phường Tân Phong, TP Biên Hòa, Đồng Nai
Kho hàng 6: 265 Mọ Kọ, Gung Ré, Di Linh, Lâm Đồng
Kho hàng 7: 40 Trần Anh Tông, Quy Nhơn, Gia Lai
Kho hàng 8: 47B, Hẻm 51, Đường 3/2, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Email: moboitronhq@gmail.com - MST 0313110360
Admin: Nguyễn Gia Quốc Bảo
Tuyển cộng tác viên kinh doanh dầu nhớt
Tham gia HIỆP HỘI DẦU NHỚT VÀ PHỤ TÙNG VIỆT NAM để tìm kiếm nguồn hàng và khách hàng dễ dàng hơn!
































