MÔ TẢ SẢN PHẨM GRENVO LITHIUM EP 2 GREASE
Grenvo LITHIUM EP 2 Grease là mỡ bôi trơn cao cấp, gốc lithium, có khả năng chịu cực áp (EP), được thiết kế để sử dụng đa dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm có:
Độ ổn định nhiệt độ cao
Khả năng chịu cắt (shear) tốt
Chống oxy hóa và chống nước vượt trội
Bảo vệ bề mặt khỏi rỉ sét và ăn mòn
Đảm bảo hiệu suất lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp và ô tô
HÌNH ẢNH SẢN PHẨM GRENVO LITHIUM EP 2 GREASE








ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA GRENVO EP 2 GREASE
| STT | Đặc tính | Phương pháp thử | Tiêu chuẩn | Kết quả điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Loại chất làm đặc | – | Xà phòng Lithium | Xà phòng Lithium |
| 2 | Hình dạng & kết cấu | Quan sát | Mịn & đồng nhất | Mịn & đồng nhất |
| 3 | Màu sắc | Quan sát | Nâu nhạt | Nâu nhạt |
| 4 | Độ xuyên kim của mỡ đã nhào ở 25 ± 0.5°C (60 lần) | ASTM D217 | 265 – 295 | 277 |
| 5 | Cấp độ NLGI | ASTM D217 | 2 | 2 |
| 6 | Điểm nhỏ giọt (°C), tối thiểu | ASTM D2265 | 180 | 196 |
| 7 | Ăn mòn dải đồng ở 100°C/24h, tối đa | ASTM D4048 | 1b | 1b |
ỨNG DỤNG CỦA GRENVO EP 2 GREASE
Grenvo EP 2 Grease là mỡ lithium chịu cực áp, hiệu suất cao, được khuyến nghị dùng cho:
Vòng bi ma sát & bạc trượt trong các hệ thống công nghiệp
Nhà máy thép, nhà máy xi măng
Vòng bi con lăn trong động cơ điện & quạt công nghiệp
Moay-ơ bánh xe của rơ moóc tàu thuyền (nhờ khả năng chống nước tốt)
Các chi tiết cần bôi trơn trong ô tô & xe thương mại
Làm việc tốt trong điều kiện tải nặng và môi trường khắc nghiệt
ƯU ĐIỂM CHÍNH CỦA GRENVO EP 2 GREASE
✅ Điểm nhỏ giọt cao, ổn định nhiệt và cấu trúc tốt
✅ Khả năng chịu cực áp (EP) vượt trội cho tải nặng
✅ Chống rỉ sét tuyệt vời, kéo dài tuổi thọ thiết bị
✅ Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt
✅ Chống oxy hóa tốt, kéo dài thời gian sử dụng
✅ Dầu gốc độ nhớt cao, tạo màng bôi trơn bền vững
✅ Chống rửa trôi bởi nước & hạn chế thất thoát mỡ khi rung động
CÁC TIÊU CHÍ BỔ SUNG
| Tiêu chí | Phương pháp thử | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Tách dầu (% khối lượng – Max) | ASTM D1742 | 10 | 3 |
| Khả năng chống nước rửa trôi (% thất thoát – Max) | ASTM D1264 | 10 | 5 |
| Độ ổn định oxy hóa (psi – Max) | ASTM D942 | 7 | 3.8 |
| Thử nghiệm chống rỉ SKF EMCOR | ASTM D6138 | 0,0 | 0,0 |
| Tải hàn 4 bi (kgf – Min) | ASTM D2596 | 250 | 250 |
| Nhiệt độ làm việc | Nội bộ | -20°C → +130°C | -20°C → +130°C |
| Độ nhớt động học dầu gốc @40°C | ASTM D445 | ISO VG 180 | 180 ±10% |
ĐÓNG GÓI (Packages)
🔹 Xô 15kg
🔹 Phuy 180kg
AN TOÀN & BẢO QUẢN (Handling, Health and Safety)
-
Không có rủi ro nghiêm trọng nếu sử dụng đúng cách
-
Tránh tiếp xúc lâu với da và mắt
-
Tránh xa tia lửa và vật liệu dễ cháy
-
Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm nếu sử dụng sai mục đích
-
Tham khảo thêm MSDS để có thông tin an toàn chi tiết
Tải file TDS tại đây: grenvo_ep_2.pdf

Reviews
There are no reviews yet.