Dầu Máy Nén Lạnh Lubrizol CPI 1009 68
Trong hệ thống làm lạnh công nghiệp, đặc biệt là các kho cấp đông, nhà máy chế biến thủy hải sản và hệ thống điều hòa trung tâm (Chiller), dầu máy nén lạnh đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Dầu máy nén lạnh Lubrizol CPI 1009 68 chính là dòng sản phẩm cao cấp được thiết kế chuyên biệt để bôi trơn tối ưu, chống chịu môi trường nhiệt độ cực thấp và tương thích hoàn hảo với các môi chất lạnh hiện đại.
1. Dầu Máy Nén Lạnh Lubrizol CPI 1009 68 Là Gì?
Lubrizol CPI 1009 68 là dòng dầu máy nén lạnh gốc tổng hợp cao cấp (thường là gốc Polyolester – POE hoặc Hydrotreated đặc biệt tùy thuộc vào phân hệ của CPI), có cấp độ nhớt ISO VG 68. Sản phẩm được phát triển bởi CPI Fluid Engineering – một thành viên thuộc tập đoàn Lubrizol (Mỹ), thương hiệu dẫn đầu toàn cầu về công nghệ chất bôi trơn chuyên dụng.
Sản phẩm được pha chế dựa trên công nghệ đỉnh cao giúp đạt được độ tinh khiết tối đa, tính ổn định nhiệt vượt trội và khả năng hòa trộn/hòa tan lý tưởng với các dòng gas lạnh thế hệ mới, ngăn ngừa hiện tượng bám cặn và tách pha trong hệ thống trao đổi nhiệt.
2. Thông Số Kỹ Thuật Của CPI 1009 68
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn giúp các kỹ sư điện lạnh (HVAC) dễ dàng đối chiếu với yêu cầu từ các nhà sản xuất máy nén gốc (OEM):
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật | Phương Pháp Thử | Giá Trị Đặc Trưng |
| Cấp độ nhớt ISO | ISO 3448 | VG 68 |
| Độ nhớt động học ở 40°C | ASTM D445 | 61.2 – 74.8 cSt (Danh định 68) |
| Độ nhớt động học ở 100°C | ASTM D445 | Khả năng duy trì màng dầu xuất sắc |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | High Index (Độ ổn định cao) |
| Điểm chớp cháy (COC) | ASTM D92 | > 240°C (Cực kỳ an toàn) |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | < -39°C (Hoạt động tốt ở môi trường âm sâu) |
| Trạng thái cảm quan | Cảm quan | Chất lỏng trong suốt, độ tinh khiết cao |
TẢI THÔNG SỐ KỸ THUẬT: cpi-1009-68-pds_1.pdf
3. Khả Năng Tương Thích Với Môi Chất Lạnh (Gas Lạnh)
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Lubrizol CPI 1009 68 là khả năng tương thích xuất sắc với nhiều loại môi chất lạnh khác nhau, đặc biệt là các dòng gas thân thiện với môi trường:
-
HFC (Hydrofluorocarbons): Tương thích hoàn hảo với các dòng gas phổ biến như R134a, R404A, R407C, R410A, R507,…
-
HFO (Hydrofluoroolefins): Các dòng gas thế hệ mới có chỉ số GWP thấp.
-
Ứng dụng đặc biệt: Tùy theo thiết kế hệ thống, dòng sản phẩm này đảm bảo màng dầu không bị phá hủy hoặc bị loãng quá mức khi hòa tan cùng môi chất lạnh.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Lubrizol CPI 1009 68
Sản phẩm được các chuyên gia kỹ thuật khuyến nghị sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lạnh công nghiệp và thương mại quy mô lớn:
-
Máy nén lạnh trục vít (Screw Compressors): Sử dụng phổ biến trong các máy nén trục vít của các thương hiệu lớn (Bitzer, York, Carrier, Trane, Hanbell, Fusheng,…).
-
Hệ thống Chiller giải nhiệt nước/giải nhiệt gió: Hệ thống điều hòa không khí trung tâm cho các tòa nhà cao ốc, trung tâm thương mại, nhà máy điện tử.
-
Hệ thống cấp đông và kho lạnh: Nhà máy chế biến thủy hải sản, kho bảo quản nông sản, thực phẩm đông lạnh yêu cầu hệ thống vận hành liên tục ở dải nhiệt độ âm sâu.
5. Ưu Điểm Vượt Trội Của Dầu Máy Nén Lạnh CPI 1009 68
-
Hiệu suất lưu động ở nhiệt độ thấp cực tốt: Điểm đông đặc rất thấp giúp dầu không bị đông đặc, không bị bám dính hay kẹt lại trong các ống mao hoặc thiết bị bay hơi (Evaporator), đảm bảo hiệu suất trao đổi nhiệt tối đa.
-
Độ bền nhiệt và độ bền oxy hóa xuất sắc: Kiểm soát hoàn toàn hiện tượng hình thành cặn carbon, cặn bùn tại van xả và các chi tiết chuyển động, kéo dài chu kỳ thay dầu lên gấp nhiều lần so với dầu gốc khoáng thông thường.
-
Bảo vệ chống mài mòn tối ưu: Màng dầu bền vững ở cấp nhớt 68 giúp giảm ma sát giữa các trục vít hoặc piston, bảo vệ vòng bi và các chi tiết cơ khí khỏi bị trầy xước, giảm chi phí sửa chữa.
-
Tỷ lệ bay hơi thấp: Giúp hạn chế tối đa lượng dầu bị cuốn theo gas lạnh sang phía thấp áp, giữ cho block nén luôn có đủ lượng dầu bôi trơn cần thiết.
6. Hướng Dẫn Thay Dầu Và Lưu Ý Khi Sử Dụng
Khuyến nghị từ kỹ sư HVAC:
Đặc tính hút ẩm: Dầu tổng hợp (đặc biệt là gốc POE) có tính hút ẩm cao. Do đó, quá trình nạp dầu cần diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa thời gian dầu tiếp xúc với không khí ẩm bên ngoài.
Không pha trộn: Tuyệt đối không tự ý pha trộn CPI 1009 68 với các loại dầu gốc khoáng hoặc dầu gốc khác loại để tránh hiện tượng kết tủa, làm biến tính dầu và gây tắc nghẽn hệ thống.
Bảo quản: Lưu trữ phuy/can dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp ngay sau khi sử dụng.
7. Phân Phối Dầu Máy Nén Lạnh Lubrizol CPI 1009 68 Chính Hãng
Hệ thống máy nén lạnh công nghiệp có giá trị rất lớn, việc sử dụng dầu giả, dầu kém chất lượng có thể dẫn đến hậu quả cháy block hoặc hỏng hóc toàn bộ hệ thống trục vít. Do đó, doanh nghiệp cần lựa chọn đơn vị phân phối chính ngạch các sản phẩm của Lubrizol CPI.
Chúng tôi cam kết cung cấp dầu máy nén lạnh Lubrizol CPI 1009 68 chính hãng với:
-
Đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ và chất lượng (CO/CQ) từ nhà sản xuất.
-
Tài liệu thông số kỹ thuật (TDS) và phiếu an toàn hóa chất (MSDS).
-
Quy cách đóng gói đa dạng (Can hoặc Phuy) phù hợp với nhu cầu của từng nhà máy.
-
Chính sách giá cạnh tranh tối ưu và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
8. Hình ảnh Dầu Máy Nén Lạnh Lubrizol CPI 1009 68







Reviews
There are no reviews yet.