1. MÔ TẢ SẢN PHẨM GT CUTTING OIL 1225
GT Cutting Oil 1225 là dầu cắt gọt pha nước dạng cô đặc (soluble cutting fluid concentrate), được pha chế từ dầu gốc khoáng chọn lọc kết hợp với hệ phụ gia nhũ hóa cao cấp và phụ gia biocide giúp tăng khả năng kháng khuẩn, chống hôi.
Sản phẩm tạo nhũ trắng sữa, độ ổn định cao, phù hợp cho nhiều nguyên công gia công cơ khí như cắt gọt, tiện, phay, khoan… trên thép và kim loại màu.

2. ỨNG DỤNG SẢN PHẨM GT CUTTING OIL 1225
Vật liệu gia công
Gia công cơ khí trên thép carbon, thép hợp kim, gang.
Gia công nhôm và hợp kim nhôm (7050, 2024…), không làm đen bề mặt.
Gia công đồng, đồng thau, đồng đỏ – bề mặt êm, sáng.
Gia công thép mạ kẽm, thép tráng kẽm – hạn chế ố vàng.
Dùng cho các loại máy
Máy CNC, trung tâm gia công.
Máy tiện, phay, bào, khoan, taro.
Máy mài (sử dụng ở nồng độ thấp).
3. TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA GT CUTTING OIL 1225
Tạo nhũ rất tốt với nước mềm đến trung bình, dung dịch trắng sữa, ổn định.
Khả năng bôi trơn và chống rỉ vượt trội, giúp bảo vệ chi tiết và máy móc.
Tương thích tốt với nhiều kim loại màu như nhôm, đồng, kẽm – hạn chế xỉn màu.
Hệ phụ gia biocide giúp hạn chế mùi hôi, kéo dài tuổi thọ dung dịch.
Ít tạo bọt, phù hợp cho hệ thống tuần hoàn và gia công tốc độ cao.
Không chứa nitrite, phenol, boron (boron free) – thân thiện hơn với môi trường và người vận hành.
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỂN HÌNH (*) – DẦU CÔ ĐẶC
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Trạng thái | Quan sát | Chất lỏng nâu sáng, trong, không tạp chất |
| Tỷ trọng @20°C | ASTM D4052 | ~0,88 g/ml |
| Độ nhớt động học @40°C | ASTM D445 | 35 – 50 mm²/s |
| Điểm chớp cháy cốc kín | ASTM D93 | > 170°C |
| pH dung dịch 5% (nước DI) | DIN 51369 | 8,8 – 9,4 |
| Hình thái nhũ 5% | Quan sát | Trắng sữa, đồng nhất, không tách lớp |
| Bảo vệ rỉ (Chip/Filter paper test, 3%) | Nội bộ | Cấp 0 – không rỉ |
| Refractometer factor (RF) | Nội bộ | ~1,1 (tham khảo) |
5. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG & PHA TRỘN
5.1 Nồng độ khuyến nghị
| Ứng dụng | Nồng độ dung dịch (với nước) |
|---|---|
| Mài, cắt nhẹ | 3 – 4% |
| Tiện, phay, khoan thông thường | 4 – 6% |
| Gia công nặng, taro, doa | 6 – 8% |
| Gia công nhôm, đồng yêu cầu bề mặt cao | 5 – 7% |
5.2 Cách pha dung dịch
Luôn đổ dầu vào nước, không làm ngược lại.
Sử dụng nước RO/DI hoặc nước có độ cứng ≤ 150 ppm CaCO₃.
Vừa cho dầu vừa khuấy/tuần hoàn mạnh đến khi nhũ đều.
Công thức đo Brix:
Refractometer factor (RF) ≈ 1,1 (áp dụng cho GT Cutting Oil 1225).
Nồng độ (%) ≈ Brix × 1,1.
5.3 Quản lý dung dịch trong vận hành
Kiểm tra Brix và pH hằng tuần.
Brix theo nồng độ mục tiêu.
pH lý tưởng: 8,5 – 9,5.
Thường xuyên vớt dầu lẫn (tramp oil) và phoi.
Định kỳ vệ sinh bồn, đường ống và thay toàn bộ dung dịch khi:
pH < 8
Dung dịch có mùi hôi, tách lớp hoặc nhiều cặn bẩn.
6. TƯƠNG THÍCH VẬT LIỆU
Tương thích với hầu hết các vật liệu kim loại thông dụng: thép, gang, nhôm, đồng, kẽm.
An toàn với đa số vật liệu gioăng, phớt, sơn dùng trong hệ thống tuần hoàn dầu cắt gọt (NBR, FKM, EPDM…).
Khi sử dụng trong hệ thống đặc biệt hoặc nhựa đặc biệt, nên test thử điểm nhớt trước.
7. SỨC KHỎE, AN TOÀN & MÔI TRƯỜNG
Tránh tiếp xúc kéo dài với da – nên dùng găng tay, kính bảo hộ.
Nếu dính vào mắt: rửa ngay với nhiều nước sạch ít nhất 15 phút.
Không được uống; nếu nuốt phải cần liên hệ cơ sở y tế.
Dầu thải và dung dịch đã sử dụng phải được thu gom, xử lý theo quy định chất thải nguy hại, không đổ trực tiếp ra môi trường.
Sản phẩm không chứa nitrite, phenol, boron – giảm rủi ro tạo nitrosamine.
8. BẢO QUẢN
Bảo quản trong bao bì gốc, kín nắp, nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản thích hợp: 10 – 30°C.
Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Thời hạn bảo quản khuyến nghị: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi còn nguyên bao bì.
9. BAO BÌ & DỊCH VỤ KỸ THUẬT
Bao bì tiêu chuẩn:
Phuy thép 200 L
Can nhựa 18 L
Trên bao bì thể hiện rõ: tên sản phẩm, lô sản xuất, ngày sản xuất, khuyến nghị nồng độ pha.
Bộ phận kỹ thuật sẵn sàng:
Tư vấn lựa chọn nồng độ tối ưu cho từng công đoạn.
Hỗ trợ test Brix – pH, đánh giá dung dịch đang sử dụng.
Cung cấp SDS, MSDS và tài liệu đào tạo cho khách hàng.
Tải TDS tiếng Việt tại đây: tds_gt_cutting_oil_1225_vn_1.pdf
Tải MSDS tiếng Anh tại đây: tds_gt_cutting_oil_1225_en.pdf

Reviews
There are no reviews yet.