Hệ Thống 8 Kho Hàng Toàn Quốc Cam Kết Chính Hãng 100% Tư Vấn 24/7

So sánh dầu bánh răng Sinopec AP-S-220 và AP-S-460 Gear Oil

I. Tổng quan về dầu bánh răng Sinopec

Dầu bánh răng công nghiệp Sinopec là dòng dầu bôi trơn cao cấp được phát triển bởi Sinopec, một trong những tập đoàn năng lượng và hóa dầu lớn nhất thế giới.

Các sản phẩm dầu bánh răng của Sinopec được thiết kế để:

  • Bôi trơn hệ thống truyền động bánh răng
  • Giảm ma sát và mài mòn
  • Bảo vệ thiết bị trong điều kiện tải nặng và khắc nghiệt

Dòng sản phẩm tiêu biểu gồm:

  • L-CKC (tải trung bình)
  • L-CKD (tải nặng)
  • AP / AP-S (hiệu suất cao, tổng hợp)

dau-banh-rang-sinopec

Kho dầu Sinopec lớn nhất hơn 2000m2

II. Phân loại dầu bánh răng Sinopec

Dầu bánh răng khoáng (Mineral)

  • Ví dụ: L-CKC, L-CKD
  • Giá thành thấp hơn
  • Phù hợp điều kiện làm việc tiêu chuẩn

Dầu bánh răng tổng hợp (Synthetic – AP-S)

  • Sử dụng dầu gốc PAO (Polyalphaolefin)
  • Hiệu suất cao hơn, tuổi thọ dài hơn
  • Làm việc tốt trong điều kiện nhiệt độ cao, tải trọng lớn, môi trường khắc nghiệt.

III. So sánh dầu bánh răng Sinopec AP-S-220 và AP-S-460 Gear Oil

Cấp độ nhớt (ISO VG) 220 460
Độ nhớt @40°C ~220 cSt ~460 cSt (cao gấp ~2 lần)
Độ nhớt @100°C ~19–30 cSt ~60 cSt
Độ dày màng dầu Trung bình Rất dày
Khả năng chịu tải Tải nặng Tải cực nặng
Nhiệt độ làm việc Trung bình – cao Cao – rất cao
Điều kiện làm việc Bình thường → khắc nghiệt Rất khắc nghiệt
Tiết kiệm năng lượng Tốt hơn (ít ma sát hơn) Kém hơn (ma sát cao hơn)
Khả năng khởi động lạnh Tốt hơn Kém hơn (do đặc hơn)
Tuổi thọ dầu Dài Rất dài (trong điều kiện nặng)

1. Khác biệt cốt lõi

Độ nhớt – yếu tố quyết định

  • Sinopec AP-S-220: dầu “nhẹ hơn” chảy tốt hơn, phù hợp tốc độ cao, linh hoạt, tiết kiệm năng lượng.
  • Sinopec AP-S-460: dầu “đặc hơn”, màng dầu dày, chịu tải cực lớn,  bền bỉ + chịu tải cực nặng.

2. Hiệu suất vận hành

Sinopec AP-S-220

  • Giảm ma sát tốt → tiết kiệm điện
  • Tản nhiệt nhanh
  • Phù hợp máy chạy liên tục, tốc độ cao
  • Ít gây nóng hộp số

Sinopec AP-S-460

  • Bảo vệ tốt hơn khi tải lớn, va đập mạnh, tốc độ thấp.
  • Chống mài mòn vượt trội trong điều kiện cực đoan, ma sát cao hơn nên hao năng lượng hơn, có thể nóng hơn khi dùng sai ứng dụng.

3. Ứng dụng thực tế

Dùng Sinopec AP-S-220 khi:

  • Hộp số tốc độ trung bình – cao
  • Băng tải, máy khuấy, máy trộn
  • Hệ thống cần tiết kiệm năng lượng
  • Nhà máy vận hành liên tục

Ví dụ:

  • Ngành thực phẩm
  • Dệt may
  • Bao bì

Dùng Sinopec AP-S-460 khi:

  • Hộp số tải cực nặng, tốc độ thấp
  • Máy nghiền, máy cán thép
  • Thiết bị khai thác mỏ, xi măng
  • Tua-bin gió, thiết bị ngoài trời

 Ví dụ:

  • Ngành xi măng
  • Thép
  • Khai khoáng

4. So sánh về chi phí & hiệu quả

Yếu tố Sinopec AP-S-220 Sinopec AP-S-460
Giá dầu Thấp hơn Cao hơn
Tiêu hao điện Thấp Cao hơn
Chi phí bảo trì Thấp Rất thấp (nếu đúng ứng dụng)
Rủi ro sai ứng dụng Thấp Cao (dễ gây quá nhiệt nếu dùng sai)

0919 770 028 Zalo

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh