MOBILUBE 1 SHC – DẦU/MỠ BÔI TRƠN BÁNH RĂNG HIỆU SUẤT CAO
Tổng quan sản phẩm Mobilube 1 SHC 75W-90 Gear Oil
Mobilube 1 SHC là dòng dầu bôi trơn bánh răng tổng hợp hoàn toàn (Fully Synthetic Gear Oil), được phát triển bởi ExxonMobil dành cho:
- Hộp số cơ khí tải nặng
- Cầu xe (differential)
- Hệ truyền động công nghiệp
- Thiết bị làm việc trong điều kiện khắc nghiệt
Sản phẩm phổ biến nhất là cấp độ nhớt 75W-90 và 75W-140, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như API GL-4, GL-5, MT-1.

Kho dầu bánh răng hộp số Mobil
1. Đặc điểm nổi bật của Mobilube 1 SHC
1.1. Công nghệ dầu tổng hợp cao cấp
Mobilube 1 SHC sử dụng:
- Dầu gốc tổng hợp (Synthetic base oil)
- Hệ phụ gia tiên tiến (Advanced additive system)
→ Giúp tăng hiệu suất vượt trội so với dầu khoáng truyền thống.
1.2. Khả năng chịu tải cực áp (Extreme Pressure – EP)
- Hoạt động tốt trong điều kiện tải nặng, sốc tải, mô-men xoắn lớn
- Bảo vệ bánh răng khỏi mài mòn, tróc rỗ, xước bề mặt.
Đây là lý do sản phẩm rất phù hợp cho: ngành xi măng, khai khoáng, vận tải hạng nặng.
1.3. Ổn định nhiệt và chống oxy hóa vượt trội.
Mobilube 1 SHC có khả năng chống phân hủy ở nhiệt độ cao, giảm hình thành cặn và bùn giúp kéo dài tuổi thọ dầu và thiết bị.
1.4. Hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng
- Điểm đông đặc rất thấp (~ -54°C), độ nhớt ổn định khi nhiệt độ thay đổi. Cho phép Khởi động dễ dàng ở nhiệt độ thấp, vận hành ổn định ở nhiệt độ cao.
1.5. Độ ổn định cắt (Shear stability) cao
- Giữ độ nhớt ổn định khi chịu tải lâu dài
- Không bị “loãng” trong quá trình vận hành
→ Đảm bảo màng dầu luôn bảo vệ bánh răng
1.6. Chống gỉ và ăn mòn
- Bảo vệ kim loại (đặc biệt là hợp kim đồng)
- Ngăn ngừa ăn mòn trong môi trường ẩm
2. Thông số kỹ thuật tiêu biểu (75W-90)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấp độ nhớt | SAE 75W-90 |
| Độ nhớt @40°C | ~102 cSt |
| Độ nhớt @100°C | ~15.1 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ~156 |
| Điểm chớp cháy | ~202°C |
| Điểm đông đặc | ~ -54°C |
3. Ứng dụng của Mobilube 1 SHC
3.1. Trong công nghiệp
- Hộp số công nghiệp tải nặng
- Máy nghiền, băng tải
- Thiết bị khai thác mỏ
- Nhà máy xi măng, thép
3.2. Trong vận tải
- Xe tải nặng
- Xe buýt
- Máy công trình (construction equipment)
- Xe off-road
Đặc biệt phù hợp cho:
- Cầu xe (differential)
- Hộp số cơ khí
4. Các phiên bản phổ biến
Mobilube 1 SHC 75W-90:
- Đa dụng nhất
- Phù hợp nhiệt độ rộng
- Dùng cho cả công nghiệp và ô tô
Mobilube 1 SHC 75W-140:
- Độ nhớt cao hơn
- Phù hợp tải cực lớn
- Dùng cho:
- Xe tải nặng
- Thiết bị công nghiệp nặng
5. Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- Hiệu suất bôi trơn cực cao
- Chịu tải và chịu nhiệt tốt
- Kéo dài chu kỳ thay dầu
- Giảm chi phí bảo trì
- Bảo vệ thiết bị tối ưu
Hạn chế:
- Giá thành cao hơn dầu khoáng
- Không phù hợp cho: hộp số yêu cầu dầu động cơ, hộp số tự động.
6. So sánh nhanh 75W-90 vs 75W-140
| Tiêu chí | 75W-90 | 75W-140 |
|---|---|---|
| Độ nhớt | Trung bình | Cao |
| Chịu tải | Cao | Rất cao |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tốt hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Đa dụng | Tải cực nặng |
7. Kết luận
Mobilube 1 SHC là một trong những dòng dầu bánh răng tổng hợp cao cấp hàng đầu hiện nay, nổi bật với:
- Chịu tải cực áp
- Ổn định nhiệt cao
- Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt
Rất phù hợp cho:
- Nhà máy công nghiệp nặng
- Thiết bị vận hành liên tục
- Hệ thống truyền động yêu cầu độ tin cậy cao

Reviews
There are no reviews yet.