Thông tin sản phẩm Berulit XHT 400
Theo tài liệu từ Bechem về các giải pháp bôi trơn ngành công nghiệp, sản phẩm Berulit XHT 400 có các đặc điểm nổi bật sau:
Hiệu năng nhiệt ổn định: xử lý tốt ở các điều kiện nhiệt độ cao, không để lại cặn sau khi hoạt động ở nhiệt độ cao.
Ổn định hoạt động (work stability) và bảo vệ chống ăn mòn tốt.
Khả năng bơm (pumpability) tốt — dễ dàng cho vào hệ thống bôi trơn tự động hoặc qua bơm mỡ.
Cấu trúc hóa học của Bechem Berulit XHT 400:
Dầu nền: mineral oil (dầu khoáng).
Chất làm đặc (thickener): Aluminium-complex soap (xà phòng hợp kim nhôm).
NLGI grade: NLGI 2 (đặc, tương đương với loại mỡ tiêu chuẩn).
Độ nhớt động học: khoảng 460 mm²/s tại 40 °C, và 25 mm²/s tại 100 °C.
Phạm vi nhiệt độ làm việc: từ –10 °C đến +190 °C, trong thời gian ngắn có thể chịu tới +200 °C.
Ứng dụng tiêu biểu của Bechem Berulit XHT 400
Sản phẩm được khuyến nghị dùng trong:
Các ứng dụng có “mixed friction zone” — nghĩa là vừa có ma sát lăn, vừa có ma sát trượt, ví dụ như vòng bi chịu tải nặng, ổ lăn, các thiết bị trong nghành đường truyền khắc nghiệt.
Các vị trí cần khả năng kháng nước, bảo vệ chống ăn mòn, và hoạt động ở nhiệt độ cao — rất phù hợp với môi trường công nghiệp nặng.
Đặc tính kỹ thuật của Berulit XHT 400

Gợi ý sử dụng hiệu quả Berulit XHT 400
Sử dụng đúng loại: Berulit XHT 400 có khả năng bơm tốt nên nên dùng với súng bơm mỡ hoặc hệ thống bôi trơn trung tâm. Cho lượng phù hợp, tránh quá nhiều gây chảy hoặc tiêu hao không cần thiết.
Bảo quản: Đậy kín, tránh để tiếp xúc trực tiếp với không khí và độ ẩm, đảm bảo giữ được đặc tính ban đầu.
Vệ sinh trước khi bôi mỡ mới: Loại bỏ mỡ cũ để tránh pha trộn, giữ được tính hiệu quả và độ bền của sản phẩm.

Reviews
There are no reviews yet.